malus pumila

Định nghĩa

Malus pumila một danh từ riêng trong tiếng Latinh, dùng để chỉ một loài cây nguồn gốc từ vùng Á-Âu, được trồng rộng rãinhiều giống khác nhau quả của loại quả tròn, chắc, có thể ăn được. Trong tiếng Việt, loài cây này thường được gọi là cây táo tây hoặc cây táo thường, loài cây cho ra quả táo chúng ta thường thấy trong đời sống hàng ngày.

dụ sử dụng
  • loài cây ăn quả phổ biến nhấtcác vùng ôn đới.
  • Quả của nhiều màu sắc như đỏ, xanh, vàng, tùy thuộc vào giống cây.
  • được trồngnhiều nước trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam (chủ yếuvùng cao nguyên).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malus pumila" trong phân loại học: Đây tên khoa học chính thức của loài cây táo nhà, thuộc họ Rosaceae (họ Hoa hồng).
  • "Malus pumila" trong nông nghiệp: Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ giống táo trồng trọt, phân biệt với các loài táo dại khác như .
  • "Malus pumila" giống lai: Nhiều giống táo thương mại ngày nay kết quả lai tạo từ với các loài khác trong chi .
Biến thể từ gần giống
  • Táo tây (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Việt chỉ quả của cây .
  • Malus domestica (danh từ): Một tên khoa học đồng nghĩa thường được dùng thay cho .
  • Cây táo (danh từ): Tên gọi chung cho các loài trong chi , nhưng thường được hiểu trong ngữ cảnh trồng trọt.
Từ đồng nghĩa
  • Apple tree (danh từ, tiếng Anh): cây táo tây.
  • Pomme (danh từ, tiếng Pháp): quả táo, cũng dùng để chỉ cây táo.
  • Táo thường (danh từ, tiếng Việt): tên gọi phổ biến khác của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trồng Malus pumila: hành động gieo trồng cây táo tây.
    • Nông dân đã trồng Malus pumila trên cánh đồng rộng lớn.
  • Thu hoạch Malus pumila: hành động hái quả từ cây táo.
    • Vào mùa thu, họ bắt đầu thu hoạch Malus pumila.
Thành ngữ liên quan
  • Quả táo không rơi xa gốc (tiếng Việt): Thành ngữ này nguồn gốc từ cây táo (), ám chỉ con cái thường giống cha mẹ về tính cách hoặc hành vi.
    • Cậu ấy rất thông minh, quả táo không rơi xa gốc, giống hệt bố mình.
  • Cắn một quả táo (tiếng Việt): Thành ngữ chỉ việc thử nghiệm hoặc bắt đầu một điều đó, thường liên quan đến lĩnh vực công nghệ (biểu tượng Apple).